april 14
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Ngày 14 tháng 4: "april 14" là một ngày trong năm, thường được dùng để chỉ Ngày kỷ niệm sự thống nhất chính trị và kinh tế giữa các quốc gia châu Mỹ (còn gọi là Ngày châu Mỹ).
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều quốc gia châu Mỹ kỷ niệm ngày 14 tháng 4 như một ngày thống nhất.)
- (Vào ngày 14 tháng 4, các trường học thường tổ chức sự kiện để dạy về sự hợp tác giữa các quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "april 14 is observed as Pan American Day": ngày 14 tháng 4 được tổ chức như Ngày châu Mỹ.
- In some countries, april 14 is observed as Pan American Day, with parades and cultural activities. (Ở một số quốc gia, ngày 14 tháng 4 được tổ chức như Ngày châu Mỹ, với các cuộc diễu hành và hoạt động văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Pan American Day: Ngày châu Mỹ (tên gọi chính thức của ngày lễ này).
- Pan American Day on april 14 promotes solidarity among American nations. (Ngày châu Mỹ vào ngày 14 tháng 4 thúc đẩy tình đoàn kết giữa các quốc gia châu Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Day of the Americas: Ngày châu Mỹ (một tên gọi khác).
- Inter-American Day: Ngày liên châu Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Observe as: kỷ niệm như, coi là (ngày lễ).
- Countries observe april 14 as a holiday of unity. (Các quốc gia kỷ niệm ngày 14 tháng 4 như một ngày lễ thống nhất.)
Thành ngữ liên quan
- Unity in diversity: thống nhất trong đa dạng (không phải thành ngữ trực tiếp, nhưng thường được liên kết với ý nghĩa của ngày này).
- april 14 reminds us of the idea of unity in diversity among American nations. (Ngày 14 tháng 4 nhắc nhở chúng ta về ý tưởng thống nhất trong đa dạng giữa các quốc gia châu Mỹ.)